TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nữ thần tiếng Nhật là gì?

"nữ thần" trong tiếng Nhật là 女神 (めがみ) (danh từ), 女神 (じょしん) (danh từ).

女神(めがみ) Danh từ

めがみmegamiHán Việt: NỮ THẦN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nữ thần, thiên nữ.

  • 自由の女神の右腕の長さは12.8mである。 Tay phải của tượng Nữ thần Tự do dài 12.8 mét.

Xem đầy đủ từ "女神": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

女神(じょしん) Danh từ

じょしんjoshinHán Việt: NỮ THẦN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nữ thần, thiên nữ.

  • 自由の女神の右腕の長さは12.8mである。 Tay phải của tượng Nữ thần Tự do dài 12.8 mét.

Xem đầy đủ từ "女神": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nữ thần tiếng Nhật là gì?

"nữ thần" trong tiếng Nhật là 女神 (めがみ) (danh từ), 女神 (じょしん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.