TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Pháo tiếng Nhật là gì?

"pháo" trong tiếng Nhật là 大砲 (たいほう) (danh từ), 爆竹 (ばくちく) (danh từ).

大砲(たいほう) Danh từ

たいほうtaihōHán Việt: ĐẠI PHÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại pháo, pháo, súng thần công, pháo binh.

Xem đầy đủ từ "大砲": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

爆竹(ばくちく) Danh từ

ばくちくbakuchikuHán Việt: BỘC TRÚC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháo.

  • 除夜の爆竹は、結婚式の爆竹のようである。 Pháo nổ giao thừa như pháo cưới.

Xem đầy đủ từ "爆竹": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pháo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Pháo tiếng Nhật là gì?

"pháo" trong tiếng Nhật là 大砲 (たいほう) (danh từ), 爆竹 (ばくちく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.