Phun lên tiếng Nhật là gì?
"phun lên" trong tiếng Nhật là 湧く (わく) (động từ).
湧く Động từ
わくwakuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Phun lên, trào ra (nước)
Câu hỏi thường gặp
Phun lên tiếng Nhật là gì?
"phun lên" trong tiếng Nhật là 湧く (わく) (động từ).
"phun lên" trong tiếng Nhật là 湧く (わく) (động từ).
わくwakuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Phun lên, trào ra (nước)
"phun lên" trong tiếng Nhật là 湧く (わく) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.