TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phanh tiếng Nhật là gì?

"phanh" trong tiếng Nhật là ブレーキ (danh từ).

ブレーキ Danh từ

burēkiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phanh, thắng.

  • 彼はブレーキを踏んだ。 Anh ấy đạp phanh.

Xem đầy đủ từ "ブレーキ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phanh tiếng Nhật là gì?

"phanh" trong tiếng Nhật là ブレーキ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.