Phi châu tiếng Nhật là gì?
"phi châu" trong tiếng Nhật là アフリカ (danh từ).
アフリカ Danh từ
afurikaJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phi Châu.
Câu hỏi thường gặp
Phi châu tiếng Nhật là gì?
"phi châu" trong tiếng Nhật là アフリカ (danh từ).
"phi châu" trong tiếng Nhật là アフリカ (danh từ).
afurikaJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phi Châu.
"phi châu" trong tiếng Nhật là アフリカ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.