TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Pháo hoa tiếng Nhật là gì?

"pháo hoa" trong tiếng Nhật là 花火 (はなび) (danh từ).

花火(はなび) Danh từ

はなびhanabiHán Việt: HOA HỎAJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháo hoa, pháo bông.

  • 花火を見た? Bạn có thấy pháo hoa không?
  • 7月4日の花火大会を見に来ました。 Chúng tôi đã đến xem buổi bắn pháo hoa ngày mùng Bảy tháng Tư.

Xem đầy đủ từ "花火": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Pháo hoa tiếng Nhật là gì?

"pháo hoa" trong tiếng Nhật là 花火 (はなび) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.