Phân phát tiếng Nhật là gì?
"phân phát" trong tiếng Nhật là 配る (くばる) (động từ).
配る Động từ
くばるkubaruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Phân phát, phát.
Câu hỏi thường gặp
Phân phát tiếng Nhật là gì?
"phân phát" trong tiếng Nhật là 配る (くばる) (động từ).
"phân phát" trong tiếng Nhật là 配る (くばる) (động từ).
くばるkubaruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Phân phát, phát.
"phân phát" trong tiếng Nhật là 配る (くばる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.