TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nứt tiếng Nhật là gì?

"nứt" trong tiếng Nhật là 割れる (われる) (động từ).

割(わ)れる Động từ

われるwareruJLPT N4 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Vỡ, nứt.

  • 我々の重みで氷が割れるだろう。 Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta.

Xem đầy đủ từ "割れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nứt tiếng Nhật là gì?

"nứt" trong tiếng Nhật là 割れる (われる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.