TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nợ quốc gia tiếng Nhật là gì?

"nợ quốc gia" trong tiếng Nhật là 国債 (こくさい) (danh từ).

国債(こくさい) Danh từ

こくさいkokusaiHán Việt: QUỐC TRÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nợ quốc gia, nợ chính phủ.

  • ギリシャはもはや自分の国債を償還することができない。 Hy Lạp giờ đã không còn khả năng chi trả nợ quốc gia.

Xem đầy đủ từ "国債": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nợ quốc gia tiếng Nhật là gì?

"nợ quốc gia" trong tiếng Nhật là 国債 (こくさい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.