Phi cát tiếng Nhật là gì?
"phi cát" trong tiếng Nhật là ピカソ (danh từ riêng).
ピカソ Danh từ riêng
pikaso giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pi-ca-sô, Phi Cát.
Câu hỏi thường gặp
Phi cát tiếng Nhật là gì?
"phi cát" trong tiếng Nhật là ピカソ (danh từ riêng).
"phi cát" trong tiếng Nhật là ピカソ (danh từ riêng).
pikaso giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pi-ca-sô, Phi Cát.
"phi cát" trong tiếng Nhật là ピカソ (danh từ riêng).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.