Phiền tiếng Nhật là gì?
"phiền" trong tiếng Nhật là 邪魔 (じゃま) (danh từ), 迷惑 (めいわく) (tính từ đuôi na).
邪魔 Danh từ
じゃまjamaHán Việt: TÀ MAJLPT N4 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự cản trở, vướng víu, phiền.
- 邪魔して悪かったね。 Tôi xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
迷惑 Tính từ đuôi na
めいわくmeiwakuHán Việt: MÊ HOẶCJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Phiền, khó chịu.
- いつも迷惑かけてごめんなさい。 Tôi xin lỗi vì lúc nào cũng làm phiền bạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phiền tiếng Nhật là gì?
"phiền" trong tiếng Nhật là 邪魔 (じゃま) (danh từ), 迷惑 (めいわく) (tính từ đuôi na).