TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nữ y tá tiếng Nhật là gì?

"nữ y tá" trong tiếng Nhật là 看護婦 (かんごふ) (danh từ).

看護婦(かんごふ) Danh từ

かんごふkangofuHán Việt: KHÁN HỘ PHỤJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nữ y tá.

  • 目が見えない看護婦は年寄りの世話をすることに一身を捧げた。 Người nữ y tá mù đã cống hiến thân mình cho việc chăm sóc người cao tuổi.

Xem đầy đủ từ "看護婦": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nữ y tá tiếng Nhật là gì?

"nữ y tá" trong tiếng Nhật là 看護婦 (かんごふ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.