TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Pháo binh tiếng Nhật là gì?

"pháo binh" trong tiếng Nhật là 大砲 (たいほう) (danh từ), 砲兵 (ほうへい) (danh từ).

大砲(たいほう) Danh từ

たいほうtaihōHán Việt: ĐẠI PHÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại pháo, pháo, súng thần công, pháo binh.

Xem đầy đủ từ "大砲": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

砲兵(ほうへい) Danh từ

ほうへいhōheiHán Việt: PHÁO BINH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháo thủ, bộ đội pháo binh.

Xem đầy đủ từ "砲兵": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Pháo binh tiếng Nhật là gì?

"pháo binh" trong tiếng Nhật là 大砲 (たいほう) (danh từ), 砲兵 (ほうへい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.