Oán hận tiếng Nhật là gì?
"oán hận" trong tiếng Nhật là 恨む (うらむ) (động từ).
恨む Động từ
うらむuramuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Oán hận, căm ghét.
Câu hỏi thường gặp
Oán hận tiếng Nhật là gì?
"oán hận" trong tiếng Nhật là 恨む (うらむ) (động từ).
"oán hận" trong tiếng Nhật là 恨む (うらむ) (động từ).
うらむuramuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Oán hận, căm ghét.
"oán hận" trong tiếng Nhật là 恨む (うらむ) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.