Phân ly tiếng Nhật là gì?
"phân ly" trong tiếng Nhật là 分離 (ぶんり) (danh từ).
分離 Danh từ
ぶんりbunriHán Việt: PHÂN LYJLPT N1 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Phân ly.
Câu hỏi thường gặp
Phân ly tiếng Nhật là gì?
"phân ly" trong tiếng Nhật là 分離 (ぶんり) (danh từ).
"phân ly" trong tiếng Nhật là 分離 (ぶんり) (danh từ).
ぶんりbunriHán Việt: PHÂN LYJLPT N1 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Phân ly.
"phân ly" trong tiếng Nhật là 分離 (ぶんり) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.