TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Nửa chừng tiếng Nhật là gì?

"nửa chừng" trong tiếng Nhật là 中途 (ちゅうと) (danh từ).

中途(ちゅうと) Danh từ

ちゅうとchūtoHán Việt: TRUNG ĐỒJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nửa đường; nửa chừng.

Xem đầy đủ từ "中途": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nửa chừng tiếng Nhật là gì?

"nửa chừng" trong tiếng Nhật là 中途 (ちゅうと) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.