TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phát sinh tiếng Nhật là gì?

"phát sinh" trong tiếng Nhật là 生じる (しょうじる) (động từ), 生ずる (しょうずる) (động từ).

生(しょう)じる Động từ

しょうじるshōjiruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sinh ra, phát sinh, nảy sinh.

Xem đầy đủ từ "生じる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

生(しょう)ずる Động từ

しょうずるshōzuruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sinh ra, phát sinh.

Xem đầy đủ từ "生ずる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phát sinh tiếng Nhật là gì?

"phát sinh" trong tiếng Nhật là 生じる (しょうじる) (động từ), 生ずる (しょうずる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.