Phát sinh tiếng Nhật là gì?
"phát sinh" trong tiếng Nhật là 生じる (しょうじる) (động từ), 生ずる (しょうずる) (động từ).
生じる Động từ
しょうじるshōjiruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sinh ra, phát sinh, nảy sinh.
生ずる Động từ
しょうずるshōzuruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sinh ra, phát sinh.
Câu hỏi thường gặp
Phát sinh tiếng Nhật là gì?
"phát sinh" trong tiếng Nhật là 生じる (しょうじる) (động từ), 生ずる (しょうずる) (động từ).