TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phi tiêu tiếng Nhật là gì?

"phi tiêu" trong tiếng Nhật là 手裏剣 (しゅりけん) (danh từ).

手裏剣(しゅりけん) Danh từ

しゅりけんshurikenHán Việt: THỦ LÍ KIẾM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ lí kiếm, phi tiêu.

  • トムは折り紙の手裏剣の作り方を教えてくれた。 Tom đã dạy tôi cách gấp phi tiêu origami.

Xem đầy đủ từ "手裏剣": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phi tiêu tiếng Nhật là gì?

"phi tiêu" trong tiếng Nhật là 手裏剣 (しゅりけん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.