Phong tỏa tiếng Nhật là gì?
"phong tỏa" trong tiếng Nhật là 封鎖 (ふうさ) (danh từ).
封鎖 Danh từ
ふうさfūsaHán Việt: PHONG TỎAJLPT N1 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Phong tỏa, sự bao vây.
- この港は封鎖されうる。 Cảng biển này có thể sẽ bị phong tỏa.
Câu hỏi thường gặp
Phong tỏa tiếng Nhật là gì?
"phong tỏa" trong tiếng Nhật là 封鎖 (ふうさ) (danh từ).