TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phong tỏa tiếng Nhật là gì?

"phong tỏa" trong tiếng Nhật là 封鎖 (ふうさ) (danh từ).

封鎖(ふうさ) Danh từ

ふうさfūsaHán Việt: PHONG TỎAJLPT N1 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Phong tỏa, sự bao vây.

  • この港は封鎖されうる。 Cảng biển này có thể sẽ bị phong tỏa.

Xem đầy đủ từ "封鎖": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phong tỏa tiếng Nhật là gì?

"phong tỏa" trong tiếng Nhật là 封鎖 (ふうさ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.