Phim chiếu tiếng Nhật là gì?
"phim chiếu" trong tiếng Nhật là スライド (danh từ).
スライド Danh từ
suraidoJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Phim chiếu, slide.
Câu hỏi thường gặp
Phim chiếu tiếng Nhật là gì?
"phim chiếu" trong tiếng Nhật là スライド (danh từ).
"phim chiếu" trong tiếng Nhật là スライド (danh từ).
suraidoJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Phim chiếu, slide.
"phim chiếu" trong tiếng Nhật là スライド (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.