Nụ cười tiếng Nhật là gì?
"nụ cười" trong tiếng Nhật là 笑み (えみ) (danh từ).
笑み Danh từ
えみemi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nụ cười.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nụ cười" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nụ cười tiếng Nhật là gì?
"nụ cười" trong tiếng Nhật là 笑み (えみ) (danh từ).