TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Pháo đài tiếng Nhật là gì?

"pháo đài" trong tiếng Nhật là 要塞 (ようさい) (danh từ), 砲台 (ほうだい) (danh từ), 城塞 (じょうさい) (danh từ).

要塞(ようさい) Danh từ

ようさいyōsai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháo đài.

Xem đầy đủ từ "要塞": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

砲台(ほうだい) Danh từ

ほうだいhōdaiHán Việt: PHÁO ĐÀI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháo đài.

Xem đầy đủ từ "砲台": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

城塞(じょうさい) Danh từ

じょうさいjōsaiHán Việt: THÀNH TRẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháo đài, thành luỹ, thành trì, thành quách.

Xem đầy đủ từ "城塞": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Pháo đài tiếng Nhật là gì?

"pháo đài" trong tiếng Nhật là 要塞 (ようさい) (danh từ), 砲台 (ほうだい) (danh từ), 城塞 (じょうさい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.