TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Phi hành gia tiếng Nhật là gì?

"phi hành gia" trong tiếng Nhật là 宇宙飛行士 (うちゅうひこうし) (danh từ), アストロノート (danh từ), コスモノート (danh từ).

宇宙飛行士(うちゅうひこうし) Danh từ

うちゅうひこうしuchūhikōshi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà du hành vũ trụ, phi hành gia.

  • トムの友達には、父親が宇宙飛行士をしている人がいる。 Một người bạn của Tom có bố làm phi hành gia vũ trụ.

Xem đầy đủ từ "宇宙飛行士": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アストロノート Danh từ

asutoronōto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà du hành vũ trụ, phi hành gia.

Xem đầy đủ từ "アストロノート": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

コスモノート Danh từ

kosumonōto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà du hành vũ trụ, phi hành gia.

Xem đầy đủ từ "コスモノート": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phi hành gia tiếng Nhật là gì?

"phi hành gia" trong tiếng Nhật là 宇宙飛行士 (うちゅうひこうし) (danh từ), アストロノート (danh từ), コスモノート (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.