TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Pháp ngữ tiếng Nhật là gì?

"pháp ngữ" trong tiếng Nhật là フランス語 (フランスご) (danh từ), 仏語 (ふつご) (danh từ).

フランス語(ご) Danh từ

フランスごfuransugo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháp ngữ.

Xem đầy đủ từ "フランス語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

仏語(ふつご) Danh từ

ふつごfutsugoHán Việt: PHẬT NGỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng pháp, Pháp ngữ.

Xem đầy đủ từ "仏語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Pháp ngữ tiếng Nhật là gì?

"pháp ngữ" trong tiếng Nhật là フランス語 (フランスご) (danh từ), 仏語 (ふつご) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.