TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バーベキュー

từ thông dụng
bābekyū giọng máy của trình duyệt

バーベキュー nghĩa là thịt nướng hun khói.

Nghĩa của バーベキュー

Danh từ

  1. Thịt nướng hun khói.

Cách viết khác: BBQ, バーベQ, バーベキュウ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barbecue; barbeque; BBQ

Câu hỏi thường gặp

バーベキュー nghĩa là gì?

バーベキュー (danh từ) nghĩa là thịt nướng hun khói.

バーベキュー đọc là gì?

バーベキュー đọc là バーベキュー (romaji: bābekyū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.