バヌアツ
tên riêng
banuatsu
giọng máy của trình duyệt
バヌアツ nghĩa là tân đảo.
Nghĩa của バヌアツ
Danh từ riêng
- Va-nu-a-tu, Tân Đảo.
Cách viết khác: ヴァヌアツ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Vanuatu
Câu hỏi thường gặp
バヌアツ nghĩa là gì?
バヌアツ (danh từ riêng) nghĩa là tân đảo.
バヌアツ đọc là gì?
バヌアツ đọc là バヌアツ (romaji: banuatsu).