TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バヌアツ

tên riêng
banuatsu giọng máy của trình duyệt

バヌアツ nghĩa là tân đảo.

Nghĩa của バヌアツ

Danh từ riêng

  1. Va-nu-a-tu, Tân Đảo.

Cách viết khác: ヴァヌアツ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Vanuatu

Câu hỏi thường gặp

バヌアツ nghĩa là gì?

バヌアツ (danh từ riêng) nghĩa là tân đảo.

バヌアツ đọc là gì?

バヌアツ đọc là バヌアツ (romaji: banuatsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.