パイロット
パイロット nghĩa là phi công.
Nghĩa của パイロット
Danh từ
- Phi công.
Câu ví dụ với パイロット
- 彼はパイロットになる決意をした。 Anh ấy đã hạ quyết tâm trở thành một phi công.Tatoeba #111316
- 旅客機のパイロットは乗客の安全に対し責任がある。 Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78192
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pilot
Câu hỏi thường gặp
パイロット nghĩa là gì?
パイロット (danh từ) nghĩa là phi công.
パイロット đọc là gì?
パイロット đọc là パイロット (romaji: pairotto).