TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パイロット

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pairotto giọng máy của trình duyệt

パイロット nghĩa là phi công.

Nghĩa của パイロット

Danh từ

  1. Phi công.

Câu ví dụ với パイロット

  • 彼はパイロットになる決意をした。 Anh ấy đã hạ quyết tâm trở thành một phi công.Tatoeba #111316
  • 旅客機のパイロットは乗客の安全に対し責任がある。 Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #78192

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pilot

Câu hỏi thường gặp

パイロット nghĩa là gì?

パイロット (danh từ) nghĩa là phi công.

パイロット đọc là gì?

パイロット đọc là パイロット (romaji: pairotto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.