バスーン
basūn
giọng máy của trình duyệt
バスーン nghĩa là kèn fagôt.
Nghĩa của バスーン
Danh từ
- Kèn fagôt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bassoon
Câu hỏi thường gặp
バスーン nghĩa là gì?
バスーン (danh từ) nghĩa là kèn fagôt.
バスーン đọc là gì?
バスーン đọc là バスーン (romaji: basūn).