TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パグ

pagu giọng máy của trình duyệt

パグ nghĩa là chó mặt xệ.

Nghĩa của パグ

Danh từ

  1. Chó mặt xệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pug (variety of dog)

Câu hỏi thường gặp

パグ nghĩa là gì?

パグ (danh từ) nghĩa là chó mặt xệ.

パグ đọc là gì?

パグ đọc là パグ (romaji: pagu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.