TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パケット

paketto giọng máy của trình duyệt

パケット nghĩa là gói, kiện hàng, bưu kiện.

Nghĩa của パケット

Danh từ

  1. Gói.
  2. Kiện hàng, gói, bưu kiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (data) packet
  • Danh từ packet; parcel; package

Câu hỏi thường gặp

パケット nghĩa là gì?

パケット (danh từ) nghĩa là gói, kiện hàng, bưu kiện.

パケット đọc là gì?

パケット đọc là パケット (romaji: paketto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.