TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バンコク

từ thông dụngtên riêng
bankoku giọng máy của trình duyệt

バンコク nghĩa là băng cốc, vọng cát.

Nghĩa của バンコク

Danh từ riêng

  1. Băng Cốc, Vọng Cát.

Cách viết khác: 曼谷, 盤谷, バンコック, バンコーク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bangkok (Thailand)

Câu hỏi thường gặp

バンコク nghĩa là gì?

バンコク (danh từ riêng) nghĩa là băng cốc, vọng cát.

バンコク đọc là gì?

バンコク đọc là バンコク (romaji: bankoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.