バール
từ thông dụng
bāru
giọng máy của trình duyệt
バール nghĩa là xà beng.
Nghĩa của バール
Danh từ
- Xà beng.
Từ ghép có バール
- ミリバール — Milibarơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crowbar
- Danh từ bar (unit of pressure)
Câu hỏi thường gặp
バール nghĩa là gì?
バール (danh từ) nghĩa là xà beng.
バール đọc là gì?
バール đọc là バール (romaji: bāru).