TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バルカン化(か)

tên riêng
バルカンかbarukanka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 化 hoá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

バルカン化 nghĩa là balkan hóa.

Nghĩa của バルカン化

Danh từ riêng

  1. Balkan hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Balkanization

Câu hỏi thường gặp

バルカン化 nghĩa là gì?

バルカン化 (danh từ riêng) nghĩa là balkan hóa.

バルカン化 đọc là gì?

バルカン化 đọc là バルカンか (romaji: barukanka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.