TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バーコード

từ thông dụng
bākōdo giọng máy của trình duyệt

バーコード nghĩa là mã vạch.

Nghĩa của バーコード

Danh từ

  1. Mã vạch.

Cách viết khác: バー・コード

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barcode; bar code
  • Danh từ comb-over (hairstyle) (viết tắt, khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

バーコード nghĩa là gì?

バーコード (danh từ) nghĩa là mã vạch.

バーコード đọc là gì?

バーコード đọc là バーコード (romaji: bākōdo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.