バーコード
từ thông dụng
bākōdo
giọng máy của trình duyệt
バーコード nghĩa là mã vạch.
Nghĩa của バーコード
Danh từ
- Mã vạch.
Cách viết khác: バー・コード
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barcode; bar code
- Danh từ comb-over (hairstyle) (viết tắt, khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
バーコード nghĩa là gì?
バーコード (danh từ) nghĩa là mã vạch.
バーコード đọc là gì?
バーコード đọc là バーコード (romaji: bākōdo).