パクリ
pakuri
giọng máy của trình duyệt
パクリ nghĩa là đạo văn.
Nghĩa của パクリ
Danh từ
- khẩu ngữ Đạo văn.
Cách viết khác: ぱくり, ぱっくり, パックリ, ばっくり, パクり
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ gaping (e.g. mouth, wound); (opening) wide (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ snapping up (e.g. bait); biting into (food); gobbling up (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ plagiarism; rip-off; lifting; cribbing (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
パクリ nghĩa là gì?
パクリ (danh từ) nghĩa là đạo văn.
パクリ đọc là gì?
パクリ đọc là パクリ (romaji: pakuri).