バラクーダ
barakūda
giọng máy của trình duyệt
バラクーダ nghĩa là cá nhồng.
Nghĩa của バラクーダ
Danh từ
- Cá nhồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barracuda
Câu hỏi thường gặp
バラクーダ nghĩa là gì?
バラクーダ (danh từ) nghĩa là cá nhồng.
バラクーダ đọc là gì?
バラクーダ đọc là バラクーダ (romaji: barakūda).