TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パイプカット

paipukatto giọng máy của trình duyệt

パイプカット nghĩa là thắt ống dẫn tinh.

Nghĩa của パイプカット

Danh từ

  1. Thắt ống dẫn tinh.

Cách viết khác: パイプ・カット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vasectomy

Câu hỏi thường gặp

パイプカット nghĩa là gì?

パイプカット (danh từ) nghĩa là thắt ống dẫn tinh.

パイプカット đọc là gì?

パイプカット đọc là パイプカット (romaji: paipukatto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.