TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パイント

painto giọng máy của trình duyệt

パイント nghĩa là panh.

Nghĩa của パイント

Danh từ

  1. Panh (đơn vị đo lường bằng 0,57 lít ở Hoa Kỳ).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pint; liquid pint

Câu hỏi thường gặp

パイント nghĩa là gì?

パイント (danh từ) nghĩa là panh.

パイント đọc là gì?

パイント đọc là パイント (romaji: painto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.