パイント
painto
giọng máy của trình duyệt
パイント nghĩa là panh.
Nghĩa của パイント
Danh từ
- Panh (đơn vị đo lường bằng 0,57 lít ở Hoa Kỳ).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pint; liquid pint
Câu hỏi thường gặp
パイント nghĩa là gì?
パイント (danh từ) nghĩa là panh.
パイント đọc là gì?
パイント đọc là パイント (romaji: painto).