TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バレーボール

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
barēbōru giọng máy của trình duyệt

バレーボール nghĩa là bóng chuyền.

Nghĩa của バレーボール

Danh từ

  1. Bóng chuyền.

Câu ví dụ với バレーボール

  • マイクはバレーボールチームのメンバーではない。 Mike không phải là thành viên của đội bóng chuyền.Tatoeba #195757

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volleyball

Câu hỏi thường gặp

バレーボール nghĩa là gì?

バレーボール (danh từ) nghĩa là bóng chuyền.

バレーボール đọc là gì?

バレーボール đọc là バレーボール (romaji: barēbōru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.