バラモン
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bà la môn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
バラモン nghĩa là bà la môn.
Nghĩa của バラモン
Danh từ riêng
- Bà La Môn. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 婆羅門, 波羅門, ばらもん, ブラーマン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Brahmin (highest caste in Hinduism; traditional occupation of priesthood)
- Danh từ Brahmanism; priest of Brahmanism
Câu hỏi thường gặp
バラモン nghĩa là gì?
バラモン (danh từ riêng) nghĩa là bà la môn.
バラモン đọc là gì?
バラモン đọc là バラモン (romaji: baramon).
Âm Hán Việt của バラモン là gì?
Âm Hán Việt của バラモン là "bà la môn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.