TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バラモン

tên riêng
baramon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀ LA MÔN 婆 bà·羅 la·門 môn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bà la môn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

バラモン nghĩa là bà la môn.

Nghĩa của バラモン

Danh từ riêng

  1. Bà La Môn. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 婆羅門, 波羅門, ばらもん, ブラーマン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Brahmin (highest caste in Hinduism; traditional occupation of priesthood)
  • Danh từ Brahmanism; priest of Brahmanism

Câu hỏi thường gặp

バラモン nghĩa là gì?

バラモン (danh từ riêng) nghĩa là bà la môn.

バラモン đọc là gì?

バラモン đọc là バラモン (romaji: baramon).

Âm Hán Việt của バラモン là gì?

Âm Hán Việt của バラモン là "bà la môn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.