TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バラック

từ thông dụng
barakku giọng máy của trình duyệt

バラック nghĩa là doanh trại, trại lính.

Nghĩa của バラック

Danh từ

  1. Doanh trại, trại lính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shack; shanty; hut; temporary shelter
  • Danh từ barracks

Câu hỏi thường gặp

バラック nghĩa là gì?

バラック (danh từ) nghĩa là doanh trại, trại lính.

バラック đọc là gì?

バラック đọc là バラック (romaji: barakku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.