バタバタ
từ thông dụng
batabata
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của バタバタ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ flapping; rattling; fluttering (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ (running) with a clatter; noisily; thrashing (around); floundering; flailing (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ (falling) one after another; in quick succession (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ busily; hurriedly; in a fluster; in a rush; rushing around (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ quickly; briskly; with dispatch (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ motorcycle; three-wheeler truck (khẩu ngữ)
Cách viết khác: ばたばた