TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

パイワン語(ご)

パイワンごpaiwango giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

パイワン語 nghĩa là tiếng paiwan.

Nghĩa của パイワン語

Danh từ

  1. Tiếng Paiwan.

Câu hỏi thường gặp

パイワン語 nghĩa là gì?

パイワン語 (danh từ) nghĩa là tiếng paiwan.

パイワン語 đọc là gì?

パイワン語 đọc là パイワンご (romaji: paiwango).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.