TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バックスペース

bakkusupēsu giọng máy của trình duyệt

バックスペース nghĩa là phím lùi, phím xóa lùi.

Nghĩa của バックスペース

Danh từ

  1. Phím lùi, phím xóa lùi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ backspace (character)

Câu hỏi thường gặp

バックスペース nghĩa là gì?

バックスペース (danh từ) nghĩa là phím lùi, phím xóa lùi.

バックスペース đọc là gì?

バックスペース đọc là バックスペース (romaji: bakkusupēsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.