TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バナナ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
banana giọng máy của trình duyệt

バナナ nghĩa là chuối.

Nghĩa của バナナ

Danh từ

  1. Chuối.
  2. (trái) chuối, (quả) chuối.

Từ ghép có バナナ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banana

Câu hỏi thường gặp

バナナ nghĩa là gì?

バナナ (danh từ) nghĩa là chuối.

バナナ đọc là gì?

バナナ đọc là バナナ (romaji: banana).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.