TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バンケット

banketto giọng máy của trình duyệt

バンケット nghĩa là đại tiệc, yến tiệc.

Nghĩa của バンケット

Danh từ

  1. Đại tiệc, yến tiệc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banquet

Câu hỏi thường gặp

バンケット nghĩa là gì?

バンケット (danh từ) nghĩa là đại tiệc, yến tiệc.

バンケット đọc là gì?

バンケット đọc là バンケット (romaji: banketto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.