バンクーバー
từ thông dụngtên riêng
bankūbā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của バンクーバー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Vancouver
Cách viết khác: 晩香波, 晩香坡