TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バーツ

bātsu giọng máy của trình duyệt

バーツ nghĩa là bạt.

Nghĩa của バーツ

Danh từ

  1. Bạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baht (currency of Thailand)

Câu hỏi thường gặp

バーツ nghĩa là gì?

バーツ (danh từ) nghĩa là bạt.

バーツ đọc là gì?

バーツ đọc là バーツ (romaji: bātsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.