バーツ
bātsu
giọng máy của trình duyệt
バーツ nghĩa là bạt.
Nghĩa của バーツ
Danh từ
- Bạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baht (currency of Thailand)
Câu hỏi thường gặp
バーツ nghĩa là gì?
バーツ (danh từ) nghĩa là bạt.
バーツ đọc là gì?
バーツ đọc là バーツ (romaji: bātsu).