TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バンパー

từ thông dụng
banpā giọng máy của trình duyệt

バンパー nghĩa là hãm xung, đỡ va.

Nghĩa của バンパー

Danh từ

  1. Hãm xung, đỡ va.

Từ ghép có バンパー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bumper

Câu hỏi thường gặp

バンパー nghĩa là gì?

バンパー (danh từ) nghĩa là hãm xung, đỡ va.

バンパー đọc là gì?

バンパー đọc là バンパー (romaji: banpā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.