TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バケツ

JLPT N2 từ thông dụng
baketsu giọng máy của trình duyệt

バケツ nghĩa là xô.

Nghĩa của バケツ

Danh từ

  1. Xô.

Cách viết khác: 馬穴, 馬尻

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bucket; pail

Câu hỏi thường gặp

バケツ nghĩa là gì?

バケツ (danh từ) nghĩa là xô.

バケツ đọc là gì?

バケツ đọc là バケツ (romaji: baketsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.