バケツ
JLPT N2 từ thông dụng
baketsu
giọng máy của trình duyệt
バケツ nghĩa là xô.
Nghĩa của バケツ
Danh từ
- Xô.
Cách viết khác: 馬穴, 馬尻
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bucket; pail
Câu hỏi thường gặp
バケツ nghĩa là gì?
バケツ (danh từ) nghĩa là xô.
バケツ đọc là gì?
バケツ đọc là バケツ (romaji: baketsu).